Kiến tạo hành lang pháp lý: 'Đòn bẩy' đưa công nghiệp văn hóa vươn mình trong kỷ nguyên mới

A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Trong bối cảnh đất nước đang bước vào kỷ nguyên mới, văn hóa đang khẳng định vị thế là một trụ cột kinh tế đầy tiềm năng. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu đóng góp từ 7 - 8% vào GDP, việc xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ đang trở thành yêu cầu cấp thiết.

Một trong những điểm nhấn quan trọng tại các định hướng chiến lược của Đảng gần đây, đặc biệt là tinh thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW, chính là việc đặt văn hóa vào vị trí trung tâm, coi đây là nguồn lực nội sinh và động lực cho sự phát triển bền vững. Sức mạnh mềm quốc gia không chỉ nằm ở những giá trị tinh thần trừu tượng mà phải được hiện thực hóa thông qua các ngành công nghiệp văn hóa (CNVH) hiện đại, dựa trên nền tảng công nghệ cao và đổi mới sáng tạo.

Thực tế cho thấy, dù đã có những bước tiến đáng khích lệ, công nghiệp văn hóa Việt Nam vẫn đang loay hoay với những nút thắt về quy mô doanh nghiệp nhỏ lẻ, thiếu vốn và nguồn nhân lực chất lượng cao. Đặc biệt, rào cản lớn nhất nằm ở tư duy xã hội và hệ thống pháp luật chưa bắt kịp đà phát triển của nền kinh tế sáng tạo. Để giải quyết bài toán này, các chuyên gia khẳng định cần có một cuộc cách mạng về thể chế, chuyển đổi mạnh mẽ tư duy quản lý Nhà nước sang hướng “kiến tạo”“phục vụ phát triển”.

Kiến tạo hành lang pháp lý: 'Đòn bẩy' đưa công nghiệp văn hóa vươn mình trong kỷ nguyên mới

Tại nhiều diễn đàn và kỳ họp Quốc hội, các đại biểu và chuyên gia đều chung nhận định rằng hệ thống chính sách hiện nay cho công nghiệp văn hóa vẫn còn rời rạc, thiếu tính kết nối. Việt Nam đang thiếu một “chuỗi chính sách” đủ mạnh để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, hỗ trợ đầu tư hạ tầng và thu hút nguồn lực tư nhân.

Để đạt được mục tiêu đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và 8% vào năm 2035, việc ban hành Luật Phát triển công nghiệp văn hóa được xem là giải pháp mang tính đột phá. Một bộ luật đồng bộ sẽ tạo ra khung khổ pháp lý rõ ràng, từ việc quy định về Quỹ sáng tạo văn hóa, các chính sách ưu đãi thuế, đất đai cho đến việc tiêu chuẩn hóa các thiết chế văn hóa. Đây chính là nền tảng để hình thành nên các tập đoàn công nghiệp văn hóa lớn, các cụm và khu công nghiệp sáng tạo tầm cỡ quốc tế.

Trong kỷ nguyên số, tài sản trí tuệ chính là “máu chốt” của ngành công nghiệp sáng tạo. Việc xây dựng cơ chế thực thi hiệu quả pháp luật về sở hữu trí tuệ không chỉ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nghệ sĩ, nhà sáng tạo mà còn là điều kiện tiên quyết để thương mại hóa các giá trị văn hóa.

Hệ thống luật pháp mới cần giải được bài toán cân bằng giữa việc bảo hộ bản quyền và quyền tiếp cận tác phẩm của công chúng. Đồng thời, các chính sách về văn hóa, du lịch, truyền thông và công nghệ cần được tích hợp chặt chẽ trong một khung chiến lược quốc gia thống nhất. Khi các giá trị bản sắc dân tộc được bảo vệ và vận hành trên một nền tảng pháp lý hiện đại, văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mà còn thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.


Source:Tạp chí điện tử Sở hữu trí tuệ & Sáng tạo Copy link

TIN LIÊN QUAN